Bộ Chọn Báo Khói HY-SA40A-R8 | selector-pcimg
HY-SA40A-R8 là thiết bị báo khói không dây cao cấp, ứng dụng công nghệ cảm biến quang phổ kép (split-spectrum) giúp phát hiện khói nhanh và chính xác. Sản phẩm tích hợp nút kiểm tra và tạm ngưng cảnh báo trên cùng một nút bấm, hỗ trợ điều khiển bằng remote hồng ngoại. Âm lượng cảnh báo lớn trên 85dB(A) tại khoảng cách 3m, cảnh báo pin yếu, tiêu thụ điện năng thấp và sử dụng pin lithium kín với tuổi thọ lên đến 10 năm. Thiết kế mạch SMD hiện đại, dễ lắp đặt và có thể kết nối không dây tối đa 24 thiết bị, lý tưởng cho hệ thống báo cháy trong nhà thông minh.

⚙️ Nguyên lý hoạt động
- Loại cảm biến: Khói
- Công nghệ cảm biến: Quang điện (Photoelectric)
- Chu kỳ lấy mẫu: 9 giây
🚨 Hệ thống cảnh báo
- Loại cảnh báo: Báo khói, cảnh báo lỗi, cảnh báo pin yếu
- Âm lượng cảnh báo: 85dB(A) tại khoảng cách 3m
- Chế độ cảnh báo: Kết hợp âm thanh và đèn LED
- Chức năng tạm ngưng cảnh báo: Có (thời gian tạm ngưng 9 phút)
- Tạm ngưng bằng hồng ngoại: Có
- Ngưỡng cảnh báo mặc định:2dB/m – 0.3dB/m
🔧 Thông số kỹ thuật cơ bản
- Đèn báo: Báo động, lỗi và trạng thái hoạt động
- Hướng dẫn LED:
- Chế độ chờ: Đèn xanh nhấp nháy 1 lần/phút
- Báo động: Đèn đỏ nhấp nháy 1 lần/giây
- Lỗi: Đèn đỏ nhấp nháy 2 lần/phút
- Tần số hoạt động: 868MHz
- Phạm vi tín hiệu không dây: Tối đa 1000m trong môi trường không vật cản
- Số lượng thiết bị kết nối tối đa: 24 thiết bị
- Diện tích bảo vệ: 20–40m² (khi chiều cao không gian < 8m)
🔋 Nguồn điện và hiệu suất
- Nguồn pin: Pin lithium CR123A 3V (không thay thế được)
- Tuổi thọ pin: 10 năm
- Dòng điện hoạt động:
- Chế độ giám sát: ≤ 15μA
- Chế độ báo động: ≤ 35mA
🌡️ Môi trường hoạt động
- Vị trí sử dụng: Trong nhà
- Nhiệt độ hoạt động: -10°C đến +55°C
- Độ ẩm hoạt động: ≤ 95% RH (không ngưng tụ)
🧱 Thiết kế và lắp đặt
- Màu sắc: Trắng
- Vỏ: PC + ABS
- Kích thước: φ81.5 mm × H51.6 mm
- Trọng lượng: 110g
- Phương thức lắp đặt: Gắn trần
✅ Chứng nhận & Tiêu chuẩn
- Chứng nhận: TÜV, CE
- Tiêu chuẩn tuân thủ:
- EN 14604:2005+AC:2008
- EN 62479:2010
- EN 50130-4:2011+A1
- EN 301489-1 V2.2.3:2019
- EN 301489-3 V2.1.1:2019




