Camera IP HIKVISION DS-2CD1B47G3H-LIUF/SRB 4MP
công nghệ ColorVu 3.0
mang đến hình ảnh màu sắc siêu nét 24/7 ngay cả trong điều kiện ánh sáng yếu. Đây là lựa chọn lý tưởng cho hệ thống giám sát an ninh chuyên nghiệp.
Tính năng nổi bật của DS-2CD1B47G3H-LIUF/SRB
- Độ phân giải 4MP với công nghệ ColorVu 3.0 cho hình ảnh màu sắc rõ ràng cả ngày lẫn đêm.
- HikAI-ISP: công nghệ xử lý hình ảnh thông minh, giảm nhiễu vượt trội.
- Motion Detection 3.0: phát hiện chuyển động chính xác, phân loại người và phương tiện.
- Strobe Light & Audio Alarm (SRB): đèn nháy và cảnh báo âm thanh, giúp ngăn chặn kẻ xâm nhập.
- Âm thanh hai chiều (SRB): hỗ trợ giao tiếp trực tiếp qua camera và ứng dụng Hik-Connect.
- Smart Hybrid Light: tích hợp đèn hồng ngoại (IR) và ánh sáng trắng, với 3 chế độ chiếu sáng thông minh.
- Chuẩn chống bụi nước IP67: hoạt động bền bỉ ngoài trời trong mọi điều kiện thời tiết.
Ưu điểm khi sử dụng DS-2CD1B47G3H-LIUF/SRB
- Hình ảnh siêu rõ nét 24/7 với màu sắc trung thực.
- An toàn tuyệt đối nhờ hệ thống cảnh báo ánh sáng & âm thanh.
- Tiết kiệm chi phí khi tích hợp nhiều tính năng trong một thiết bị.
Độ bền cao với chuẩn bảo vệ IP67, phù hợp lắp đặt ngoài trời.
Máy ảnh giám sát 2K – Thông số kỹ thuật chi tiết DS-2CD1B47G3H-LIUF/SRB
1. Cảm biến hình ảnh (Image Sensor)
- Loại cảm biến: 1/1.8″ Progressive Scan CMOS
- Độ phân giải tối đa: 2560 × 1440 (2K)
- Độ nhạy sáng tối thiểu:0001 Lux @ (F1.0, AGC ON)
- Thời gian màn trập: 1 s đến 1/100,000 s
- Chế độ ngày/đêm: Bộ lọc IR cut
- Điều chỉnh góc: Pan 0°–360°, Tilt 0°–75°, Rotate 0°–360°
2. Ống kính (Lens)
- Loại ống kính: Cố định, tùy chọn 2.8 mm hoặc 4 mm
- Góc nhìn (FOV):
- 8 mm: ngang 104°, dọc 54.4°, chéo 126.7°
- 4 mm: ngang 89.3°, dọc 48.2°, chéo 106.5°
- Ngàm ống kính: M16
- Khẩu độ:0
- Độ sâu trường ảnh:
- 8 mm: 2.5 m đến vô cực
- 4 mm: 2.8 m đến vô cực
3. DORI (Phạm vi phát hiện)
- Ống kính 2.8 mm: D: 61 m, O: 24 m, R: 12 m, I: 6 m
- Ống kính 4 mm: D: 68 m, O: 27 m, R: 13 m, I: 6 m
4. Hệ thống chiếu sáng (Illuminator)
- Loại ánh sáng bổ trợ: IR + ánh sáng trắng
- Tầm chiếu sáng: Tối đa 50 m
- Đèn thông minh: Có
- Bước sóng IR: 850 nm
5. Video
- Luồng chính (Main Stream):
- 50 Hz: 25 fps (2560×1440, 1920×1080, 1280×720)
- 60 Hz: 24 fps (2560×1440, 1920×1080, 1280×720)
- Luồng phụ (Sub-Stream):
- 50 Hz: 25 fps (768×432, 640×360)
- 60 Hz: 24 fps (768×432, 640×360)
- Chuẩn nén:265+/H.265/H.264+/H.264, MJPEG
- Bitrate: 32 Kbps – 16 Mbps
- ROI: 1 vùng cố định
- Hỗ trợ SVC:264 & H.265
6. Âm thanh (Audio)
- Loại âm thanh: Mono
- Chuẩn nén:711, G.722.1, G.726, MP2L2, PCM, MP3, AAC-LC
- Tốc độ bit: 16–160 Kbps tùy chuẩn
- Tần số lấy mẫu: 8 kHz/16 kHz
- Lọc tiếng ồn môi trường: Có
7. Mạng & Bảo mật
- Giao thức: TCP/IP, DHCP, DNS, HTTP, RTP, RTSP, NTP, IPv4/IPv6, FTP, SMTP…
- Xem trực tiếp: Tối đa 6 kênh
- API: ONVIF (Profile S/G/T), ISAPI, SDK
- Bảo mật: Mật khẩu phức tạp, watermark, xác thực HTTP, nhật ký bảo mật, xác thực MAC
8. Hình ảnh
- Cài đặt: Xoay, độ bão hòa, độ sáng, độ tương phản, độ sắc nét, cân bằng trắng…
- Chế độ ngày/đêm: Ngày, đêm, tự động, theo lịch
- WDR: 120 dB
- SNR: ≥ 52 dB
- Tăng cường hình ảnh: BLC, HLC, 3D DNR
- Mặt nạ riêng tư: 4 vùng tùy chỉnh
9. Giao diện & Lưu trữ
- Cổng mạng: 1 RJ45 10/100M
- Thẻ nhớ: Hỗ trợ microSD/microSDHC/microSDXC tối đa 512 GB
- Micro tích hợp: Có
- Loa tích hợp: Tùy phiên bản, công suất tối đa 2 W
10. Sự kiện & Liên kết
- Sự kiện cơ bản: Phát hiện chuyển động, giả mạo video, ngoại lệ
- Liên kết: Upload FTP, gửi email, kích hoạt ghi hình, chụp ảnh
11. Thông số chung
- Nguồn điện: 12 VDC ± 25% hoặc PoE IEEE 802.3af
- Chất liệu: Vỏ nhựa, thân kim loại
- Kích thước:1 × 88.09 × 83.38 mm
- Khối lượng: ~685–730 g (không bao bì)
- Điều kiện hoạt động: -30 °C đến 60 °C, độ ẩm ≤ 95%
- Chuẩn bảo vệ: IP67 chống bụi & nước
Ưu điểm nổi bật
- Độ phân giải 2K siêu nét
- Hỗ trợ ánh sáng hồng ngoại & trắng thông minh
- WDR 120 dB cho hình ảnh rõ ràng trong môi trường ánh sáng phức tạp
- Lưu trữ thẻ nhớ lên đến 512 GB
- Chuẩn bảo vệ IP67 chống nước, chống bụi


















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.