DH-HAC-HFW1801TMP-I8

Liên hệ

   

HỖ TRỢ KỸ THUẬT CHUYÊN NGHIỆP - CHU ĐÁO

Nhân công Lắp - Sửa - Rời Camera

 

Hàng Chính Hãng - Giá Siêu Tốt

Camera Dahua DH-HAC-HFW1801TMP-I8 4 in 1 (CVI, TVI, AHD, Analog) 8.0MP
Tầm xa hồng ngoại: 80m, hỗ trợ Smart IR
Chuẩn chống bụi và nước IP67
Chất liệu vỏ Kim loại

Mua Tại Viễn Thông Hoàng Thạch

Bạn Được Gì?

Hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng

Chuyên Nghiệp - Chu Đáo - Tận Tình

(Đa phần mua trên các sàn TMDT không có)

Bảo hành tại trung tâm bảo hành hãng toàn quốc

 Giao hàng siêu tốc Toàn Quốc

Phí vận chuyển: Theo phí của GHTK, GHN, Bưu điện

Được kiểm hàng, nhận hàng trả tiền COD

SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ - ĐANG KHUYẾN MÃI

DH-HAC-HFW1801TMP-I8

Thông số cơ bản của camera Dahua DH-HAC-HFW1801TMP-I8

Camera 4 in 1 (CVI, TVI, AHD, Analog) 8.0MP

Cảm biến 8.0MP (3840×2160)

4K@15fps; 5M@25fps; 4M@25fps; 1080P@25fps.

Hỗ trợ cân bằng ánh sáng, bù sáng, chống ngược sáng thực (120dB), chống nhiễu 3D-DNR.

Hỗ trợ công nghệ Super Adapt, giúp camera điều chỉnh và tương thích tốt với nhiều điều kiện ánh sáng khác nhau.

Ống kính: 3.6mm (góc nhìn 88°)

Tầm xa hồng ngoại: 80m, hỗ trợ Smart IR

Chuẩn chống bụi và nước IP67

Nguồn: DC12V ±30%

Chất liệu vỏ Kim loại

Thông số kỹ thuật chi tiết của camera Dahua siêu nét DH-HAC-HFW1801TMP-I8

Camera DH-HAC-HFW1801TMP-I8

Pixel

8 MP

Image Sensor

4K CMOS

Max. Resolution

3840 (H) × 2160 (V)

Scanning System

Progressive

Electronic Shutter Speed

PAL: 1/25 s–1/100000 s
NTSC: 1/30 s–1/100000 s

Min. Illumination

0.01 lux@F2.0 (Color, 30 IRE)
0.001 lux@F2.0 (B/W, 30 IRE)
0 lux (Illuminator on)

S/N Ratio

>65 dB

Illumination Distance

80 m (262.47 ft)

Illuminator On/Off Control

Auto/Manual

Illuminator Number

2 (IR light)

Pan/Tilt/Rotation Range

Pan: 0°–360°
Tilt: 0°–90°
Rotation: 0°–360°

Lens

Lens Type

Fixed-focal

Lens Mount

M12

Focal Length

2.8 mm; 3.6 mm; 6 mm

Max. Aperture

F2.0

Field of View

2.8 mm: H: 106°; V: 56°; D: 125°
3.6 mm: H: 88°; V: 46°; D: 105°

6 mm H: 55°; V: 31°; D: 62°

Iris Control

Fixed

Close Focus Distance

2.8 mm: 1.3 m (4.27 ft)

3.6 mm: 1.9 m (6.23 ft)

6 mm: 3.5 m (11.48 ft)

DORI Distance

Lens

Detect

Observe

Recognize

Identify

2.8 mm

88 m

(288.71 ft)

35.2 m

(115.49 ft)

17.6 m

(57.74 ft)

8.8 m

(28.87 ft)

3.6 mm

106.7 m

(350.07 ft)

42.7 m

(140.09 ft)

21.3 m

(69.88 ft)

10.7 m

(35.10 ft)

6 mm

154.7 m (507.55 ft)

61.9 m (203.08 ft)

30.9 m (101.38 ft)

15.5 m

(50.85 ft)

Video

Video Frame Rate

CVI:
PAL: 4K@15 fps; 5M@25 fps; 4M@25 fps; 1080p@25 fps
NTSC: 4K@15 fps; 5M@25 fps; 4M@30 fps; 1080p@30 fps
TVI:
PAL: 4K@15 fps
NTSC: 4K@15 fps
AHD:
PAL: 4K@15 fps
NTSC: 4K@15 fps
CVBS:
PAL: 960H
NTSC: 960H

Resolution

4K (3840 x 2160); 5M (2880 x 1620); 4M (2560 x 1440); 1080p (1920 x 1080); 960H (960 x 576/960 x 480)

Day/Night

Auto(ICR)/Color/B/W

BLC

BLC; HLC; WDR; HLC-Pro

WDR

120 dB

White Balance

Auto;Area white balance

Gain Control

Auto/Manual

Noise Reduction

3D NR

Smart Illumination

Smart IR

Defog

Electronic defog

Mirror

Yes

Privacy Masking

Off/On (8 areas, rectangle)

Certification

Certifications

CE-LVD: EN 62368-1;
CE-EMC: EN 55032; EN 55035
FCC: 47 CFR FCC Part 15, Subpart B;
UL: UL62368-1 + CAN/CSA C22.2 No. 62368-1-14

Port

Video Output

Video output choices of CVI/TVI/AHD/CVBS by one BNC port

Power

Power Supply

12 VDC ± 30%

Power Consumption

Max 6.4 W (12 VDC, IR on)

Environment

Operating Temperature

–40 °C to +60 °C (–40 °F to +140 °F)

Operating Humidity

<95% (RH), non-condensing

Storage Temperature

–40 °C to +60 °C (–40 °F to +140 °F)

Protection

IP67

Structure

Casing Material

Metal

Product Dimensions

240.7 mm × 90.7 mm × 90.4 mm (9.48″ × 3.57″ × 3.56″)

Packaging Dimensions

299 mm × 119 mm × 111 mm (11.77″ × 4.69″ × 4.37″)

Net Weight

0.65 kg (1.43 lb)

Gross Weight

0.87 kg (1.92 lb)

Installation

Wall mount; ceiling mount; vertical pole mount

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “DH-HAC-HFW1801TMP-I8”