DH-XVR5104HS-4KL-I3 Đầu 4 kênh Dahua 5Mp

2,100,000

   

HỖ TRỢ KỸ THUẬT CHUYÊN NGHIỆP - CHU ĐÁO

Nhân công Lắp - Sửa - Rời Camera

 

Hàng Chính Hãng - Giá Siêu Tốt

Đầu ghi hình DH-XVR5104HS-4KL-I3 4 kênh, hỗ trợ camera HDCVI/TVI/AHD/Analog/IP

• Hỗ trợ tối đa 1 kênh bảo vệ vành đai (analog) hoặc 1 kênh nhận diện khuôn mặt (analog) hoặc 4 kênh SMD Plus (analog).

• Chuẩn nén hình ảnh H265+/H265 với hai luồng dữ liệu độ phân giải 4K, 6MP, 5MP, 4MP, 1080p@ 25/30 fps, 720p@ 50/60 fps, 720p@ 25/30 fps

• Hỗ trợ kết nối nhiều nhãn hiệu camera IP(4+2)

• Hỗ trợ 1 ổ cứng tối đa 10TB

• Hỗ trợ truyền tải âm thanh, báo động qua cáp đồng trục

Mua Tại Viễn Thông Hoàng Thạch

Bạn Được Gì?

Hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng

Chuyên Nghiệp - Chu Đáo - Tận Tình

(Đa phần mua trên các sàn TMDT không có)

Bảo hành tại trung tâm bảo hành hãng toàn quốc

 Giao hàng siêu tốc Toàn Quốc

Phí vận chuyển: Theo phí của GHTK, GHN, Bưu điện

Được kiểm hàng, nhận hàng trả tiền COD

SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ - ĐANG KHUYẾN MÃI

DH-XVR5104HS-4KL-I3 Đầu 4 kênh Dahua 5Mp

DH-XVR5104HS-4KL-I3 Đầu 4 kênh Dahua 5Mp

• Đầu ghi hình 4 kênh, hỗ trợ camera HDCVI/TVI/AHD/Analog/IP
• Hỗ trợ chuẩn nén AI-Coding
• Hỗ trợ tối đa 1 kênh bảo vệ vành đai (analog) hoặc 1 kênh nhận diện khuôn mặt (analog) hoặc 4 kênh SMD Plus (analog).
• Chuẩn nén hình ảnh H265+/H265 với hai luồng dữ liệu độ phân giải 4K, 6MP, 5MP, 4MP, 1080p@ 25/30 fps, 720p@ 50/60 fps, 720p@ 25/30 fps
• Hỗ trợ ghi hình camera độ phân giải tất cả kênh: 4K (1 fps–7 fps); 6MP (1 fps–10 fps); 5MP (1 fps–12 fps); 4MP/3MP (1 fps–15 fps); 4M-N/1080p/720p/960H/D1/CIF (1 fps–25/30 fps);
• Hỗ trợ kết nối nhiều nhãn hiệu camera IP(4+2) hỗ trợ lên đến camera 6MP với chuẩn tương tích Onvif 16.12
• Hỗ trợ 1 ổ cứng tối đa 10TB, 2 cổng usb 2.0, 1 cổng mạng RJ45(100Mbps), 1 cổng RS485, hỗ trợ điều kiển quay quét 3D thông minh với giao thức Dahua
• Hỗ trợ xem lại và trực tiếp qua mạng máy tính thiết bị di động, hỗ trợ cấu hình thông minh qua P2P, 1 cổng audio vào ra hỗ trợ đàm thoại hai chiều, quản lý đồng thời 128 tài khoản kết nối.
• Hỗ trợ truyền tải âm thanh, báo động qua cáp đồng trục
• Thiết kế nút reset cứng trên mainboard

ÂM THANHHỗ trợ
DUNG LƯỢNG10TB
GHI HÌNH4K (8MP)
LOẠIXVR
Ổ CỨNG1
SỐ KÊNH4
THƯƠNG HIỆUDAHUA
TÍNH NĂNG ĐẶC BIỆTIVS, Nhận diện khuôn mặt, SMD
VIDEO OUT1 HDMI & 1 VGA
System
Main ProcessorIndustrial-grade processor
Operating SystemEmbedded Linux
Operating InterfaceWeb; Local GUI
Perimeter Protection
Perimeter Performance AI by Recorder (Number of Channels)Advanced Model : 1 channel, 10 IVS for each channel
General Model : 4 channels, 10 IVS for each channel
Face Detection
Face AttributesGender; age group; glasses; expressions; face mask; beard
Face Detection Performance of AI by Recorder (Number of Channels)1 channel (up to 8 face images/s)
Face Recognition
Face Database CapacityUp to 10 face databases and 20,000 images.
Face Recognition Performance of AI by Recorder (Number of Channels)1 channel
SMD Plus
SMD Plus by Recorder4-channel: Secondary filtering for human and motor vehicle , reducing false alarms caused by leaves, rain and lighting condition change
Audio and Video
Analog Camera Input4 channels, BNC: adaptive access by default; HDCVI, AHD, TVI and CVBS access can be configured.
Camera Input1. CVI: 4K, 6 MP, 5 MP, 4 MP, 1080p@25/30 fps, 720p@50/60 fps, 720p@25/30 fps.
2. TVI: 4K, 5 MP, 4 MP, 3 MP, 1080p@25/30 fps, 720p@25/30 fps.
3. AHD: 4K, 5 MP, 4 MP, 3 MP, 1080p@25/30 fps, 720p@25/30 fps.
IP Camera InputUp to 8 channels of IPC access

4 IP channels by default + 4 channels (analog channels are converted to IP channels)

incoming bandwidth: 64 Mbps, recording bandwidth: 64 Mbps and outgoing bandwidth: 64 Mbps

*After IP channels are added beyond the existing channels, the AI Function (IVS, SMD, FACE) will be disabled.

Encoding CapacityMain stream: All channel 4K (1 fps–7 fps); 6MP (1 fps–

10 fps); 5MP (1 fps–12 fps); 4K-N, 4MP/3MP (1 fps–15 fps); 4M-N/1080p/720p/960H/D1/CIF (1 fps–25/30 fps);

Sub steram: 960H (1 fps–15 fps); D1/CIF (1 fps–25/30 fps)

Dual-streamYes
Video Bit Rate32 kbps–6144 kbps
Audio Sampling8 kHz, 16 bit
Audio Bit Rate64 kbps
Video Output1 HDMI, 1 VGA

VGA: 1920 × 1080, 1280 × 1024, 1280 × 720

HDMI: 3840 × 2160, 1920 × 1080, 1280 × 1024, 1280 × 720

Multi-screen DisplayWhen IP extension mode not enabled: 1/4

When IP extension mode enabled: 1/4/8/9

Third-party Camera AccessONVIF; Panasonic; Sony; Axis; Arecont; Pelco; Canon; Samsung
Compression Standard
Video CompressionAI Coding; H.265+; H.265; H.264+; H.264
Audio CompressionG.711a; G.711u; PCM
Network
Network ProtocolHTTP; HTTPS; TCP/IP; IPv4; RTSP; UDP; SMTP; NTP; DHCP; DNS; DDNS; P2P
Mobile Phone AccessiOS; Android
InteroperabilityONVIF 21.06; CGI Conformant
BrowserChrome
IE9 or later
Firefox
Network ModeSingle-address mode
Recording Playback
Record ModeGeneral, motion detection; intelligent; alarm; POS
Recording Playback1/4
Backup MethodUSB device and network
Playback ModeInstant playback, general playback, event playback, tag playback, smart playback (face and motion detection)
Alarm
General AlarmMotion detection, video loss, tampering
Anomaly AlarmNo disk, disk error, low space, offline, ip conflict, MAC conflict
Intelligent AlarmFace detection, face recognition, perimeter protection
Alarm LinkageRecord, snapshot (panoramic), IPC external alarm output, access controller, voice prompt, buzzer, log, preset, email
Ports
Audio Input1-channel RCA
4-channel BNC (Coaxial Audio)
Audio Output1-channel RCA
Two-way TalkYes (share the same audio input with the first channel)
HDD Interface1 SATA port, up to 16 TB. The maximum HDD capacity varies with environment temperature.
RS-4851 port, for PTZ control
USB2 USB ports (USB 2.0)
HDMI1
VGA1
Network Port1 (10/100 Mbps Ethernet port, RJ-45)
General
Power Supply12 VDC, 2 A
Power Consumption<7 W
Net Weight0.53 kg (1.17 lb)
Gross Weight1.07 kg (2.36 lb)
Product Dimensions260.0 mm × 237.9 mm × 47.6 mm (10.24” × 9.37” × 1.87”) (W × D × H)
Packaging Dimensions333.0 mm × 315.0 mm × 89.0 mm (13.11″ × 12.40″ × 3.50″) (W× D × H)
Operating Temperature–10 °C to +55 °C (+14 °F to +131 °F)
Operating Humidity0%–90% (RH)
InstallationDesktop
CertificationsFCC: Part 15 Subpart B
CE: CE-LVD: EN 60950-1/IEC 60950-1
CE-EMC: EN 61000-3-2; EN 61000-3-3; EN 55032; EN50130; EN 55024

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “DH-XVR5104HS-4KL-I3 Đầu 4 kênh Dahua 5Mp”