Cáp mạng ALANTEK Cat6 UTP 4 pair 301-6008LG-03BU
dòng cáp mạng chống nhiễu (UTP) cao cấp của Mỹ. Với lõi đồng nguyên chất 23AWG và vỏ nhựa PVC màu xanh dương, cáp hỗ trợ băng thông Gigabit Ethernet, rất lý tưởng cho hệ thống mạng LAN, camera và văn phòng.
Thông số kỹ thuật nổi bật Cáp mạng ALANTEK Cat6 UTP 4 pair 301-6008LG-03BU
- Loại cáp: Cat6 – UTP (Không chống nhiễu)
- Đường kính lõi: 23 AWG ~ 0,56 ± 0,01 mm, đồng đặc nguyên chất
- Đóng gói: Cuộn 305m (1000ft) trong thùng carton
- Tốc độ truyền tối đa: Lên đến 1 Gigabit/giây (khoảng cách tối đa 100m)
- Vỏ cáp: Nhựa PVC cao cấp, chịu nhiệt độ hoạt động lên đến 75°C, đạt chuẩn chống cháy CM
- Tiêu chuẩn áp dụng: ANSI/TIA 568-C.2, ISO/IEC 11801, UL 444, EN50173
Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của cáp mạng ALANTEK Cat6 UTP (Mã sản phẩm: 301-6008LG-03BU)
Cấu trúc lõi dẫn và Lớp cách điện (Conductor & Insulation)
- Vật liệu lõi: Đồng đặc nguyên chất (Solid Bare Copper)
- Đường kính lõi: 23 AWG (0.56 ± 0.01 mm)
- Cấu trúc: 4 cặp dây xoắn đôi (4 pairs)
- Lớp cách điện lõi: Nhựa HDPE (High Density Polyethylene)
- Đường kính cách điện: 1.03 ± 0.01 mm
- Lõi chữ thập phân tách: Nhựa PE (Polyethylene Separator) giúp giảm nhiễu chéo giữa các cặp dây.
- Dây rách vỏ: Có trang bị (Rip cord) giúp tuốt vỏ cáp dễ dàng.
Vỏ bọc bên ngoài (Outer Jacket)
- Chất liệu vỏ: Nhựa PVC cao cấp
- Độ dày lớp vỏ: Trung bình 0.4 mm (Cạnh mỏng nhất tối thiểu 0.5 mm)
- Đường kính tổng thể: 6.0 ± 0.2 mm (hoặc tùy lô sản xuất dao động đến 6.4 mm)
- Màu sắc: Xanh dương (Blue)
- Tiêu chuẩn chống cháy: Đạt cấp độ CM (thích hợp đi dây văn phòng, tủ rack).
Đặc tính cơ học và Môi trường
- Lực kéo tối đa (khi thi công): 100 N
- Bán kính uốn cong tối thiểu: Gấp 4 lần đường kính ngoài của cáp
- Nhiệt độ hoạt động: Chịu nhiệt từ -20°C đến +60°C (Nhiệt độ tối đa vỏ nhựa chịu được lên tới 75°C).
Đặc tính điện và Truyền dẫn (Electrical & Transmission)
- Trở kháng đặc tính: 100 ± 15 Ω (Trong dải tần từ 1 MHz đến 250 MHz)
- Điện trở dòng một chiều (DC): Tối đa 9.38 Ω / 100m ở 20°C
- Độ lệch điện trở DC: Tối đa 5%
- Điện dung không cân bằng: Tối đa 330 pF / 100m (Giữa lõi và đất)
- Điện dung tương hỗ: Tối đa 5.6 nF / 100m
- Độ trễ truyền tín hiệu: Tối đa 45 ns / 100m
- Độ lệch thời gian trễ (Delay Skew): Tối đa 40 ns / 100m
- Tốc độ truyền tín hiệu (NVP): 69% tốc độ ánh sáng
- Băng thông hỗ trợ: Lên tới 250 MHz
- Khả năng truyền tải: Đạt tốc độ Gigabit Ethernet (1000 Mbps) hoàn hảo ở khoảng cách 100m, hỗ trợ ứng dụng băng thông cao.
Tiêu chuẩn quốc tế đạt được
- ANSI/TIA-568-C.2
- ISO/IEC 11801
- UL 444 (Tiêu chuẩn an toàn về dây và cáp truyền thông)
- EN 50173



