Camera IP Speed Dome hồng ngoại 2.0 Megapixels KBVSION KX-2007ePN

– Cảm biến hình ảnh: 1/2.8 inch STARVIS CMOS.
– Độ phân giải: 2.0 Megapixels.
– Chuẩn nén hình ảnh: H.265 & H.264.
– Ống kính: 5.3mm~64mm (góc nhìn 58.2° ~ 4.8°).
– Zoom quang: 12x.
– Zoom số: 16x.
– Tầm quan sát hồng ngoại: 100 mét.
– Độ nhạy sáng: 0.005Lux@ (màu sắc), F1.60Lux (IR on – hồng ngoại bật).
– Hỗ trợ cân bằng ánh sáng, chống ngược sáng, tự động lấy nét, chức năng Day/Night (ICR) cảm biến ngày/đêm, công nghệ Night Breaker cho hình ảnh cực sắc nét dù quan sát trong môi trường thiếu sáng.
– Hỗ trợ nhiều người truy cập cùng một lúc.
– Hỗ trợ chức năng nhận diện khuôn mặt.
– Tốc độ: 240°/s, xoay ngang 360° không có điểm dừng.
– Hỗ trợ cài đặt 300 điểm tuần tra, 8 quá trình tuần tra thông minh, 5 nhóm điểm tuần tra tự động.
– Báo động: 2 báo động vào hỗ trợ các thiết bị báo động như công tắc từ hoặc PIR, 1 báo động ra hỗ trợ loa báo động hoặc điều khiển thiết bị khác.
– Hỗ trợ thẻ nhớ Micro SD lên đến 128GB tự ghi hình trong trường hợp mất kết nối; hỗ trợ âm thanh 2 chiều.
– Hỗ trợ chức năng điều khiển 3D thông minh.
– Tiêu chuẩn chống nước và bụi: IP66 (thích hợp sử dụng trong nhà và ngoài trời).
– Nguồn điện: 12VDC/3A.
Đặc tính kỹ thuật
| Camera | |
| Image Sensor | 1/2.8 inch STARVIS CMOS |
| Effective Pixels | 1920(H)×1080(V), 2Megapixels |
| RAM/ROM | 1024M/128M |
| Scanning System | Progressive |
| Electronic Shutter Speed | 1/1s~1/30,000s |
| Minimum Illumination | Color: 0.005Lux@F1.6; 0Lux@F1.6 (IR on) |
| S/N Ratio | More than 50dB |
| IR Distance | Distance to 100m (328ft) |
| IR On/Off Control | Auto / Manual |
| IR LEDs | 6 |
| Lens | |
| Focal Length | 5.3mm~64mm |
| Max. Aperture | F1.6 ~ F4.4 |
| Angle of View | H: 58.2° ~ 4.8° |
| Optical Zoom | 12x |
| Focus Control | Auto/Manual |
| Close Focus Distance | 100mm~ 1000mm |
| PTZ | |
| Pan/Tilt Range | Pan: 0° ~ 360° endless; Tilt: -15° ~ 90°,auto flip 180° |
| Manual Control Speed | Pan: 0.1° ~200° /s; Tilt: 0.1° ~120° /s |
| Preset Speed | Pan: 240° /s; Tilt: 200° /s |
| Presets | 300 |
| PTZ Mode | 5 Pattern, 8 Tour, Auto Pan, Auto Scan |
| Speed Setup | Human-oriented focal Length/speed adptation |
| Poweer up Action | Auto restore to previous PTZ and lens status after power failure |
| Idle Motion | Activate Preset/Scan/Tour/Pattern if there is no command is in the specified period |
| Protocol | DH-SD |
| Video | |
| Compression | H.265/H.264/MJPEG |
| Streaming Capability | 3 Streams |
| Resolution | 1080P(1920×1080)/720P(1280×720)/ D1(704×576/704×480)/CIF(352×288/352×240) |
| Frame Rate | Main stream: 1080P/720P/D1(1 ~ 25/30fps) |
| Sub stream1: D1/CIF(1 ~ 25/30fps) | |
| Sub stream2: 1080P/720P/D1/CIF(1 ~ 25/30fps) | |
| Bit Rate Control | CBR/VBR |
| Bit Rate | H.265/H.264: 448K ~ 8192Kbps, MJPEG: 5120K ~ 10240Kbps |
| Day/Night | Auto (ICR) / Color/ B/W |
| Backlight Compensation | BLC / HLC / WDR(120dB) |
| White Balance | Auto,ATW,Indoor,Outdoor,Manual |
| Gain Control | Auto / Manual |
| Noise reduction | Ultra DNR (2D/3D) |
| Motion Detection | Support |
| Region of Interest | Support |
| Defog | Support |
| Digital Zoom | 16x |
| Flip | 180° |
| Privacy Masking | Up to 24 areas |
| Audio | |
| Compression | G.711a/G.711u(32kbps)/PCM(128kbps) |
| Network | |
| Ethernet | RJ-45 (10Base-T/100Base-TX) |
| Protocol | IPv4/IPv6,HTTP,HTTPS,SSL,TCP/IP, UDP,UPnP, ICMP,IGMP,SNMP,RTSP,RTP, SMTP, NTP,DHCP, DNS,PPPOE,DDNS,FTP, IP Filter,QoS,Bonjour,802.1x |
| Interoperability | ONVIF, PSIA, CGI |
| Streaming Method | Unicast / Multicast |
| Max. User Access | 20 users |
| Edge Storage | NAS (Network Attached Storage),Local PC for instant recording, Micro SD card 128GB |
| Web Viewer | IE, Chrome, Firefox, Safari |
| Management Software | Smart PSS, DSS |
| Smart Phone | IOS, Android |
| Interface | |
| Audio Interface | 1/1 |
| Alarm I/O | 2/1 |
| Electrical | |
| Power Supply | DC 12V /3A, PoE+(802.3at) |
| Power Consumption | 13W,20W (IR on) |
| Environmental | |
| Operating Conditions | -40°C ~ 70°C (-40°F ~ +158°F) / Less than 90% RH |
| Ingress Protection | IP66 |
| Construction | |
| Casing | Metal |
| Dimensions | Φ160(mm) x 295(mm) |
| Net Weight | 3kg |
| Gross Weight | 4.2kg |






