Cài đặt và Sử Dụng IPC/DVR/NVR Của HIKVISION
CAMERA IP PTZ DS-2DE7225IW-AE Của Hikvision
Camera IP Speed Dome DS-2DE7225IW-AE 2MP@60fps có thể được sử dụng với khung cảnh rộng rãi và cần thu phóng tầm nhìn để quan sát đi kèm với khả năng bắt hình ảnh chuyển động tốc độ cao. Tính năng Auto-Track giúp phát hiện và tự động theo dõi chuyển động . Với khả năng quay quét và Zoom quang học 25x giúp thuận tiện và linh hoạt hơn trong quá trình sử dụng . Camera IP hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ đến 256GB và có tên miền và sử dụng dịch vụ đám mây hoàn toàn miễn phí nên hoàn toàn có thể hoạt động như một thiết bị độc lập . Hỗ trợ Behavior analyses / face detection có Hồng ngoại tầm xa 150m , Kết hợp với độ nét và độ nhạy sáng cao cực cao
Một số thông tin nổi bật của camera DS-2DE7225IW-AE như :
- 1/2.8″ Progressive Scan CMOS – Cảm biến CMOS
- 1920×1080@60fps – Độ phân giải 2MP với tốc độ khung hình đến 60fps
- 25X Optical Zoom – Zoom quang học 25x lần
- True WDR,Defog – Chống ngược sáng thực và giảm sương mù Defog
- 3D intelligent positioning function – Hiện thị vị trí camera thông minh 3D
- Support cloud P2P – Hỗ trợ dịch vụ đám mây
- Up to 150m IR distance – Hồng ngoại tầm xa tới 150m
- Hi-PoE / 24VAC power supply – Nguồn cấp 24VAC hoặc Hi-PoE
- Support H.265+/H.265 video compression
- Auto-Tracking

Thông số kĩ thuật chi tiết camera DS-2DE7225IW-AE
| DS-2DE7225IW-AE | Mô tả | |
| Camera | ||
| Image Sensor | 1/2.8″ progressive scan CMOS | Cảm biến sử dụng |
| Min Illumination | Color: 0.005 Lux @(F1.6, AGC ON) B/W: 0.001 Lux @(F1.6, AGC ON) | Độ nhạy sáng |
| White Balance | Auto/Manual/ATW (Auto-tracking White Balance)/Indoor/Outdoor/Fluorescent Lamp/Sodium Lamp | Cân Bằng Trắng |
| Gain | Auto/Manual | Kiểm soát độ lợi |
| Shutter Time | 50Hz: 1/1 s to 1/30,000 s 60Hz: 1/1 s to 1/30,000 s | Tốc Độ màn trập điện tử |
| Day & Night | IR Cut Filter | Bộ lọc Hồng ngoại |
| Digital Zoom | 16× | Zoom số ( Theo độ phân giải của hình ảnh ) |
| Privacy Mask | 24 programmable privacy masks | Vùng cần che khuất |
| Focus Mode | Auto/Semi-automatic/Manual | Lấy nét |
| WDR | 120 dB WDR | Chống ngược sáng |
| Lens | ||
| Focal Length | 4.8 mm to 120 mm, 25× optical zoom | |
| Zoom Speed | Approx. 5,6 s (optical lens, wide-tele) | Tốc độ Zoom |
| Field of View | Diagonal field of view: 57.6° to 2.5° (Wide-Tele) | Tầm nhìn có thể quan sát được |
| Working Distance | 10 mm to 1500 mm (wide-tele) | |
| Aperture Range | F1.2 to F4.4 | Khẩu độ |
| PTZ | ||
| Movement Range (Pan) | 360° endless | Quét ngang không giới hạn |
| Pan Speed | Configurable, from 0.1°/s to 160°/s, Preset speed: 240°/s | Tốc độ quét ngang , có thể tùy chỉnh |
| Movement Range (Tilt) | From -15° to 90°(auto-flip) | Phạm vị quét dọc |
| Tilt Speed | Configurable, from 0.1°/s to 120°/s Preset Speed: 200°/s | Tốc độ quét dọc , có thể tùy chỉnh |
| Proportional Zoom | Support | |
| Presets | 300 | Sô điểm đặt trước |
| Power-off Memory | Support | Tự quay về vị trí trước khi bị mất điện |
| Patrol Scan | 8 patrols, up to 32 presets for each patrol | |
| Pattern Scan | 4 pattern scans, record time over 10 minutes for each scan | |
| Park Action | Preset/Pattern Scan/Patrol Scan/Auto Scan/Tilt Scan/Random Scan/Frame Scan/Panorama Scan | |
| 3D Positioning | Yes | |
| PTZ Position Display | Yes | |
| Preset Freezing | Yes | |
| Scheduled Task | Preset/Pattern Scan/Patrol Scan/Auto Scan/Tilt Scan/Random Scan/Frame Scan/Panorama Scan/Dome Reboot/Dome Adjust/Aux Output | |
| IR | Hồng ngoại | |
| IR Distance | 150 m | Tầm hoạt động |
| Smart IR | Support | Hỗ trợ |
| Compression Standard | ||
| Video Compression | Main Stream: H.265+/H.265/H.264+/H.264 Sub-stream: H.265/H.264/MJPEG Third Stream: H.265/H.264/MJPEG | Chuẩn nén sử dụng |
| SVC | Yes | |
| Audio | G.711alaw/G.711ulaw: 64 Kbps G.722.1/G.726: 16 Kbps MP212/PCM: 32 Kbps/64 Kbps/128 Kbps | |
| Smart Features | ||
| Basic Event | Motion Detection, Video Tampering Detection, Exception | |
| Smart Event | Face Detection, Intrusion Detection, Line Crossing Detection, Region Entrance Detection, Region Exiting Detection, Object Removal Detection, Unattended Baggage Detection, Audio Exception Detection | |
| ROI | Main stream, sub-stream, and third stream respectively support four fixed areas. | Vùng quan trọng cần đảm bảo bitrate |
| Auto-Tracking | Support | |
| Image | ||
| Max. Resolution | 1920 × 1080 | |
| Main Stream | 50Hz: 25fps (1920 × 1080, 1280 × 960, 1280 × 720) 50fps (1920 × 1080, 1280 × 960, 1280 × 720) 60Hz: 30fps (1920 × 1080, 1280 × 960, 1280 × 720) 60fps (1920 × 1080, 1280 × 960, 1280 × 720) | |
| Sub-Stream | 50Hz: 25fps (704 × 576, 640 × 480, 352 × 288) 60Hz:30fps(704 × 480, 640 × 480, 352 × 240) | |
| Third Stream | 50Hz: 25fps (1920 × 1080, 1280 × 960, 1280 × 720, 704 × 576, 640 × 480, 352 × 288) 60Hz: 30fps (1920 × 1080, 1280 × 960, 1280 × 720, 704 × 480, 640 × 480, 352 × 240) | |
| Image Enhancement | HLC/BLC/3D DNR/Defog/EIS/Regional Exposure/Regional Focus | |
| Network | ||
| SD Memory Card | Built-in memory card slot, support Micro SD/SDHC/SDXC, up to 256 GB; NAS (NPS, SMB/ CIPS), ANR | |
| Protocols | IPv4/IPv6, HTTP, HTTPS, 802.1X, QoS, FTP, SMTP, UPnP, SNMP, DNS, DDNS, NTP, RTSP, RTP, TCP, UDP, IGMP, ICMP, DHCP, PPPoE | Giao thức sử dụng |
| Simultaneous Live View | Up to 20 channels | Xem trực tiếp đồng thời |
| User/Host | Up to 32 users 3 levels: Administrator, Operator and User | |
| Client | iVMS-4200, iVMS-4500, iVMS-5200, Hik-Connect | |
| Web Browser | IE 8 to 11, Chrome 31.0 to 44, Firefox 30.0 to 51 | |
| Interface | ||
| Network Interface | 1 RJ45 10 M/100 M Ethernet, Hi-PoE | Cổng kết nối mạng và PoE |
| Audio/Alarm Interface | Audio : 2in/1out Alarm : 1in/1out | Cổng vào âm thanh và báo động |
| General | ||
| Power | 24 VAC and Hi-PoE Max.: 40 W (Max. 14 W for IR) | Nguồn sử dụng |
| Working Temperature | -30°C to 65°C | Hoạt động trong Nhiệt độ |
| Working Humidity | ≤ 90% | Hoạt động trong với độ ẩm |
| Protection Level | IP66 Standard , TVS 4000V Lightning Protection, Surge Protection and Voltage Transient Protection | Đạt chuẩn bảo vệ |
| Material | ADC 12, PC, PC+10% GF | Vật liệu |
| Dimensions | Φ 220 mm × 353.4 mm | Kích thước |
| Weight | 4,5 kg | Khối lượng |








