DH-IPC-HDBW3241EP-AS Camera IP TÌM NHANH THEO ĐỐI TƯỢNG

Giá: 2,179,000 đ

Giá thị trường 5,066,000 đ Tiết kiệm: 57%

DH-IPC-HDBW3241EP-AS Camera IP thông minh: • Hỗ trợ chức năng phát hiện thông minh: Hàng rào ảo, Xâm nhập (phân biệt người và xe) • Tìm kiếm thông minh: Tìm kiếm nhanh sự kiện theo từng đối tượng(người, xe) • Chống ngược sáng WDR(120dB)

DH-IPC-HDBW3241EP-AS Camera IP TÌM NHANH THEO ĐỐI TƯỢNG

 Độ phân giải 2 Megapixel cảm biến CMOS kích thước 1/2.8”.
• 25/30fps@1080P
• Hỗ trợ Starlight với độ nhạy sáng cực thấp 0.002Lux@F1.6.
• Chuẩn nén H265+ 
• Hỗ trợ chức năng phát hiện thông minh: Hàng rào ảo, Xâm nhập (phân biệt người và xe)
• Tìm kiếm thông minh: Tìm kiếm nhanh sự kiện theo từng đối tượng(người, xe)
• Chống ngược sáng WDR(120dB)

• Chế độ ngày đêm (ICR),, tự động cân bằng trắng (AWB), tự động bù sáng (AGC), chống ngược sáng(BLC), chống nhiễu (3D-DNR).
• Tầm xa hồng ngoại 50m với công nghệ hồng ngoại thông minh
Hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ 256GB
• 1/1 Alarm in/out, 1/1 audio in/out
• Hỗ trợ tên miền DSSDDNS, P2P
• Ống kính cố định 3.6mm (Có thể lựa chọn 2.8mm, 6mm)
• Chuẩn tương thích Onvif 2.4.
• Chuẩn chống nước IP67, chống va đập IK10
• Điện áp DC12V hoặc PoE (802.3af), công suất <5.2W
• Nhiệt độ hoạt động : -40° C ~ +60° C.
• Chất liệu nhựa + kim loại.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT DATA SHEET:

Camera

Image Sensor

1/2.8” 2Megapixel progressive CMOS

Max. Resolution

1920 (H) ×1080 (V)

ROM

128 MB

RAM

256 MB

Scanning System

Progressive

Electronic Shutter Speed

Auto/Manual 1/3 s–1/100000 s

Min. Illumination

0.002 Lux@F1.6 0 Lux IR ON

S/N Ratio

> 56 dB

Illumination Distance

50 m (164.0 ft)

Illuminator On/Off Control

Auto/Manual

Illuminator Number

3 (IR LED)

Pan/Tilt/Rotation Range

Pan: 0°–355°; Tilt: 0°–65°; Rotation: 0°–355°

Lens

Lens Type

Fixed-focal

Mount Type

M12

Focal Length

2.8 mm; 3.6 mm; 6 mm

Max. Aperture

F1.6

Field of View

2.8 mm: Horizontal:106°; vertical: 57°; diagonal: 126°
3.6 mm: Horizontal:87°; vertical: 46° ; diagonal: 104°
6 mm: Horizontal:54°; vertical: 29°; diagonal: 63°

Iris Type

Fixed

Close Focus Distance

2.8 mm: 0.6 m (2.0 ft)
3.6 mm: 1.2 m (3.9 ft)
6 mm: 2.5 m (8.2 ft)

DORI Distance

Lens

Detect

Observe

Recognize

Identify

2.8mm

38.6 m

(126.6 ft)

15.4 m

(50.5 ft)

7.7 m

(25.3 ft)

3.9 m

(12.8 ft)

3.6mm

55.2 m

(181.1 ft)

22.1 m

(72.5 ft)

11.0 m

(36.1 ft)

5.5 m

(18.0 ft)

6mm

82.8 m

(271.7 ft)

33.1 m

(108.6 ft)

16.6 m

(54.5 ft)

8.3 m

(27.2 ft)

Professional, Intelligent

Perimeter Protection

Tripwire; intrusion (Recognition of human and vehicle)

Intelligent Search

Work together with Smart NVR to perform refine intelligent search, event extraction and merging to event videos

Video

Video Compression

H.265; H.264; H.264H; H.264B; MJPEG(only supported

by sub stream)

Smart Codec

Smart H.265+/ Smart H.264+

Video Frame Rate

Main stream (1920 × 1080@1–25/30 fps)
sub stream (704 × 576@1–25 fps/704 × 480@1–30 fps)
third stream (1280 × 720@1–25/30 fps)

Stream Capability

3 streams

Resolution

1080p (1920 × 1080); 1.3M (1280 × 960); 720p (1280 × 720); D1 (704 × 576/704 × 480); VGA (640 × 480); CIF (352 × 288/352 × 240)

Bit Rate Control

CBR/VBR

Video Bit Rate

H.264: 3 Kbps–8192 Kbps
H.265: 3 Kbps–8192 Kbps

Day/Night

Auto(ICR)/Color/B/W

BLC

Yes

HLC

Yes

WDR

120 dB

White Balance

Auto/natural/street lamp/outdoor/manual/regional custom

Gain Control

Auto/Manual

Noise Reduction

3D DNR

Motion Detection

OFF/ON (4 areas, rectangular)

Region of Interest(RoI)

Yes (4 areas)

Smart Illumination

Yes

Image Rotation

0°/90°/180°/270° (Support 90°/270° with 1920 × 1080 resolution and lower.)

Mirror

Yes

Privacy Masking

4 areas

Audio

Audio Compression

G.711a; G.711Mu; G726; AAC

Alarm

Alarm Event

No SD card; SD card full; SD card error; less service time of SD card (smart card supports); network disconnection; IP conflict; illegal access; voltage detection; security exception; motion detection; video tampering; scene changing; input abnormal; intensity change; tripwire; intrusion; SMD

Network

Network

RJ-45 (10/100 Base-Tx) 

SDK and API

Yes

Protocol

IPv4;IPv6;HTTP;HTTPS;TCP;UDP;ARP;RTP;RTSP;RTCP;

RTMP;SMTP;FTP;SFTP;DHCP;DNS;DDNS;QoS;UPnP;NTP;Multicast;ICMP;IGMP;NFS;PPPoE;802.1x;SNMP

Interoperability

ONVIF(Profile S/Profile G);CGI;P2P;Milestone;Genetec

Scene Self-adaptation

Yes

User/Host

20 (Total bandwidth: 64 M)

Storage

FTP; SFTP; Micro SD Card (support max. 256 G); Dahua Cloud; NAS; microSDHC and microSDXC

 

Sản phẩm liên quan

Sản phẩm vừa xem